Mazda CX-5

1

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.008 (708 - 136 - 164)

708

136

164

Giá niêm yết: 749 triệu - 979 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C

Chi tiết các phiên bản (7)

 

Toyota Hilux

2

Toyota Hilux

Thêm vào so sánh

Doanh số: 871 (349 - 286 - 236)

349

286

236

Giá niêm yết: 632 triệu - 903 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Bán tải
Phân khúc: Bán tải cỡ trung

Chi tiết các phiên bản (3)

 

Ford Ranger

3

Ford Ranger

Thêm vào so sánh

Doanh số: 809 (286 - 208 - 315)

286

208

315

Giá niêm yết: 665 triệu - 1 tỷ 039 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Bán tải
Phân khúc: Bán tải cỡ trung

Chi tiết các phiên bản (7)

 

Ford Everest

4

Ford Everest

Thêm vào so sánh

Doanh số: 747 (392 - 152 - 203)

392

152

203

Giá niêm yết: 1 tỷ 099 triệu - 1 tỷ 545 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D

Chi tiết các phiên bản (5)

 

Ford Territory

5

Ford Territory

Thêm vào so sánh

Doanh số: 730 (357 - 215 - 158)

357

215

158

Giá niêm yết: 762 triệu - 896 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C

Chi tiết các phiên bản (3)

 

Hyundai Creta

6

Hyundai Creta

Thêm vào so sánh

Doanh số: 645

645

Giá niêm yết: 599 triệu - 715 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B

Chi tiết các phiên bản (4)

 

Toyota Yaris Cross

7

Toyota Yaris Cross

Thêm vào so sánh

Doanh số: 638 (301 - 226 - 111)

301

226

111

Giá niêm yết: 650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B

Chi tiết các phiên bản (2)

 

Toyota Vios

8

Toyota Vios

Thêm vào so sánh

Doanh số: 615 (295 - 121 - 199)

295

121

199

Giá niêm yết: 458 triệu - 545 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B

Chi tiết các phiên bản (3)

 

Hyundai Tucson

9

Hyundai Tucson

Thêm vào so sánh

Doanh số: 614

614

Giá niêm yết: 769 triệu - 989 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C

Chi tiết các phiên bản (5)

 

Toyota Veloz Cross

10

Toyota Veloz Cross

Thêm vào so sánh

Doanh số: 595 (204 - 124 - 267)

204

124

267

Giá niêm yết: 638 triệu - 660 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ nhỏ

Chi tiết các phiên bản (2)