PHÒNG KINH DOANH

Chương trình khuyễn mãi cực hấp dẫn

 

- Hỗ trợ mua xe trả góp đến 80% - 90%

 

- Tặng bộ phụ kiện giá trị cho khách hàng

 

- Cam kết giá bán tốt nhất khi mua xe

 

Hotline: 0932.558.336

Email: ducminhthk@gmail.com

Sản phẩm

Veloz cross CVT ( nhập Indo )

Veloz cross CVT ( nhập Indo )

Dài x Rộng x Cao (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700 mm
Chiều dài cơ sở xe 2.750 mm
Động cơ xeXăng 1.5L
Công suất cực đại 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoán cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút

648,000,000 VND
Veloz cross CVT Top ( nhập Indo )

Veloz cross CVT Top ( nhập Indo )

Dài x Rộng x Cao (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700 mm
Chiều dài cơ sở xe 2.750 mm
Động cơ xeXăng 1.5L
Công suất cực đại 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoán cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút

688,000,000 VND
Avanza Premio CVT ( Indo )

Avanza Premio CVT ( Indo )

Toyota Toyota Avanza 1.5AT Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 4 cấp

588,000,000 VND
Avanza Premio MT ( Indo )

Avanza Premio MT ( Indo )

Toyota Toyota Avanza 1.5AT Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 4 cấp

548,000,000 VND
Toyota Corolla Altis V ( Nhập Thái )

Toyota Corolla Altis V ( Nhập Thái )

Dài x Rộng x Cao (mm) 4640 x 1780 x 1435

Chiều dài cơ sở xe 2700 mm

Động cơ xe Xăng 2ZR-FBE

Công suất cực đại 138/6.400(HP/ rpm)

Mô-men xoán cực đại 172/4.000 (Nm/ rpm)

765,000,000 VND
Toyota Corolla Altis G ( Nhập Thái )

Toyota Corolla Altis G ( Nhập Thái )

Dài x Rộng x Cao (mm) 4640 x 1780 x 1435
Chiều dài cơ sở xe 2700 mm
Khoảng sáng gầm xe 142
Động cơ xe Xăng 2ZR-FBE
Dung tích xy lanh 1.798(cm3)
Công suất cực đại 138/6.400(HP/ rpm)
Mô-men xoán cực đại 172/4.000(Nm/ rpm)

719,000,000 VND
Toyota Corolla Altis Hybrid ( Nhập Thái )

Toyota Corolla Altis Hybrid ( Nhập Thái )

Dài x Rộng x Cao (mm) 4640 x 1780 x 1435
Chiều dài cơ sở xe 2700 mm
Khoảng sáng gầm xe 148 mm
Động cơ xe Xăng 2ZR-FBE
Dung tích xy lanh 1.798
Công suất cực đại 97/5.200(HP/ rpm)
Mô-men xoán cực đại 142/3.600(Nm/ rpm)

860,000,000 VND
Toyota Camry 2.0Q 2022

Toyota Camry 2.0Q 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1555kg,Động cơ xe Xăng 2.0L, Công suất cực đại 176 mã lực

1,185,000,000 VND
Toyota Camry 2.0G 2022

Toyota Camry 2.0G 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng 2.0L,Công suất cực đại 176 mã lực

1,070,000,000 VND
Toyota Camry 2.5HV 2022

Toyota Camry 2.5HV 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng 2.5L,Công suất cực đại 178 mã lực, Mô-men xoán cực đại 221 Nm

1,460,000,000 VND
Toyota Camry 2.5Q 2022

Toyota Camry 2.5Q 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng A25A-FKB,Công suất cực đại 209 mã lực,Mô-men xoán cực đại 250 Nm
 

1,370,000,000 VND
Toyota Raize

Toyota Raize

  • Động cơ xe 1.2L
  • Công suất cực đại 88 mã lực
  • Mô-men xoán cực đại 115Nm
547,000,000 VND
Corolla Cross 1.8G

Corolla Cross 1.8G

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
746,000,000 VND
Corolla Cross 1.8V

Corolla Cross 1.8V

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động vô cấp CVT
846,000,000 VND
Corolla Cross 1.8HV

Corolla Cross 1.8HV

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng + Điện • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động vô cấp CVT + Tính năng an toàn TSS

936,000,000 VND
Granvia premium package

Granvia premium package

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ • Kiểu dáng : Đa dụng • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp
3,072,000,000 VND
Toyota Hiace Động cơ dầu

Toyota Hiace Động cơ dầu

Toyota Hiace Động cơ dầu Số chỗ ngồi : 15 chỗ Kiểu dáng : Thương mại Nhiên liệu : Dầu Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số sàn 5 cấp
999,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X4 MT

Toyota Hilux 2.4L 4X4 MT

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tay 6 cấp
799,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X2 AT

Toyota Hilux 2.4L 4X2 AT

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
674,000,000 VND
Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT Adventure

Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT Adventure

Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT MLM Số chỗ ngồi : 5 chỗ Kiểu dáng : Bán tải Nhiên liệu : Dầu Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 6 cấp/6AT
913,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X2 MT

Toyota Hilux 2.4L 4X2 MT

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tay 6 cấp
628,000,000 VND
Toyota Alphard Luxury

Toyota Alphard Luxury

Động cơ: Xăng V6 3.5L 24 van, DOHC với VVT-I kép Công suất cực đại: 296 mã lực Mô men xoắn tối đa: 361 Nm Hộp số: tự động 8 cấp
4,280,000,000 VND
Toyota Land Cruiser Prado VX

Toyota Land Cruiser Prado VX

Toyota Land Cruiser Prado VX Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : SUV Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 6 cấp
2,588,000,000 VND
Toyota Land Cruiser VX

Toyota Land Cruiser VX

Toyota Land Cruiser VX Số chỗ ngồi : 8 chỗ Kiểu dáng : SUV Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 6 cấp
4,100,000,000 VND
Toyota Yaris G (CVT)

Toyota Yaris G (CVT)

Toyota Yaris G (CVT) Số chỗ ngồi : 5 chỗ Kiểu dáng : Hatchback Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động vô cấp
684,000,000 VND
Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4

Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,459,000,000 VND
Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4x2

Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4x2

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,248,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4MT 4x2

Toyota Fortuner 2.4MT 4x2

• Động cơ xe diesel 2GD-FTV 2.4L • Công suất cực đại 148 mã lực tại vòng tua 3.400 v/p • Mô-men xoán cực đại 400 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.000 v/p • Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước + Số sàn 6 cấp/6MT
1,015,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4AT 4x2

Toyota Fortuner 2.4AT 4x2

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,107,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2

Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động 6 cấp
1,187,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7AT 4x4

Toyota Fortuner 2.7AT 4x4

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động 6 cấp
1,277,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.8AT 4x4

Toyota Fortuner 2.8AT 4x4

• Động cơ xe diesel 2GD-FTV 2.4L • Công suất cực đại 148 mã lực tại vòng tua 3.400 v/p • Mô-men xoán cực đại 400 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.000 v/p • Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Số tự động 6 cấp/6AT
1,423,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí)

Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Sedan • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3
536,000,000 VND
Toyota Vios 1.5G CVT

Toyota Vios 1.5G CVT

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm - Khoảng sáng gầm xe (mm): 133 - Động cơ: 2NR-FE (1.5L) - Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000 - Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200
586,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 GR-S

Toyota Vios 1.5 GR-S

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Sedan • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3
635,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí)

Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí)

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm - Khoảng sáng gầm xe (mm): 133 - Động cơ: 2NR-FE (1.5L) - Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000 - Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200
483,000,000 VND

Top

 0932.558.336